炻器Từ ghép炻器shíqìNghĩa tiếng Việtđồ gốm sứ2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồ gốm sứPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.炻đồ gốm sứTrang chữ →器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →