Từ ghép
炼丹术
Phồn thể: [煉丹術]Nghĩa tiếng Việtngười chế thuốc trường sinh; luyện chế đan dược kỳ diệu
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người chế thuốc trường sinh
- 2 luyện chế đan dược kỳ diệu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.