Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炼狱

Phồn thể: [煉獄]
liànyù
Nghĩa tiếng Việtluyện ngục
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 luyện ngục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập