Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炽烈

Phồn thể: [熾烈]
chìliè
Nghĩa tiếng Việtcháy dữ dội; rực lửa; bùng cháy
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cháy dữ dội
  2. 2 rực lửa
  3. 3 bùng cháy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập