Houzii
← Từ điển
Từ ghép

炽热

Phồn thể: [熾熱]
chìrè
Nghĩa tiếng Việtnóng đỏ; rực sáng; bùng cháy
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nóng đỏ
  2. 2 rực sáng
  3. 3 bùng cháy
  4. 4 (nghĩa bóng) nhiệt huyết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập