Từ ghép
炽盛
Phồn thể: [熾盛]Nghĩa tiếng Việtbừng cháy (lửa); mãnh liệt (tức giận, khao khát,...); thịnh vượng
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 bừng cháy (lửa)
- 2 mãnh liệt (tức giận, khao khát,...)
- 3 thịnh vượng
- 4 bùng nổ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.