Từ ghép
烂崽
Phồn thể: [爛崽]Nghĩa
- 1 (tiếng địa phương) du côn; kẻ thấp kém
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.