Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂崽

Phồn thể: [爛崽]
lànzǎi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) du côn; kẻ thấp kém
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) du côn; kẻ thấp kém

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập