Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烂橘子

Phồn thể: [爛橘子]
lànjúzi
Nghĩa tiếng Việt(EA) Origin (dịch vụ) (đùa cợt)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 (EA) Origin (dịch vụ) (đùa cợt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập