Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烙印

làoyìn
Nghĩa tiếng Việtđóng dấu (gia súc, v.v.); dấu ấn; (nghĩa bóng) để lại dấu vết lâu dài
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đóng dấu (gia súc, v.v.)
  2. 2 dấu ấn
  3. 3 (nghĩa bóng) để lại dấu vết lâu dài
  4. 4 kỳ thị
  5. 5 dấu
  6. 6 đóng dấu
  7. 7 vết nhơ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập