Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烙饼

Phồn thể: [烙餅]
làobǐng
Nghĩa tiếng Việtbánh kếp; bánh mì dẹt; bánh nướng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh kếp
  2. 2 bánh mì dẹt
  3. 3 bánh nướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập