Từ ghép
烙饼
Phồn thể: [烙餅]Nghĩa
- 1 bánh kếp
- 2 bánh mì dẹt
- 3 bánh nướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.