Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烛光

Phồn thể: [燭光]
zhúguāng
Nghĩa tiếng Việtánh nến; thắp nến (canh thức, v.v.); candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ánh nến
  2. 2 thắp nến (canh thức, v.v.)
  3. 3 candela, đơn vị cường độ ánh sáng (cd)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập