Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烛架

Phồn thể: [燭架]
zhújià
Nghĩa tiếng Việtđế cắm nến; giá nến; chân nến
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đế cắm nến
  2. 2 giá nến
  3. 3 chân nến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập