Từ ghép
烟硷
Phồn thể: [煙礆]Nghĩa
- 1 biến thể của 菸碱 (yānjiǎn)
- 2 nicotin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.