Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟硷

Phồn thể: [煙礆]
yānjiǎn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 菸碱 (yānjiǎn); nicotin
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 菸碱 (yānjiǎn)
  2. 2 nicotin

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập