Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烟霾

Phồn thể: [煙霾]
yānmái
Nghĩa tiếng Việtkhói; ô nhiễm
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khói
  2. 2 ô nhiễm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập