Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烤炙

kǎozhì
Nghĩa tiếng Việtcháy sém; (mặt trời) chiếu xuống gay gắt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cháy sém
  2. 2 (mặt trời) chiếu xuống gay gắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập