Từ ghép
烦琐
Phồn thể: [煩瑣]Nghĩa
- 1 tẻ nhạt
- 2 phức tạp
- 3 nhỏ nhặt
- 4 quá tỉ mỉ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.