Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烦琐

Phồn thể: [煩瑣]
fánsuǒ
Nghĩa tiếng Việttẻ nhạt; phức tạp; nhỏ nhặt
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tẻ nhạt
  2. 2 phức tạp
  3. 3 nhỏ nhặt
  4. 4 quá tỉ mỉ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập