Từ ghép
烧炭
Phồn thể: [燒炭]Nghĩa tiếng Việtsản xuất than củi; đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 sản xuất than củi
- 2 đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.