Houzii
← Từ điển
Từ ghép

烧焊

Phồn thể: [燒焊]
shāohàn
Nghĩa tiếng Việthàn, hàn xì
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 hàn, hàn xì

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập