Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热敏

Phồn thể: [熱敏]
rèmǐn
Nghĩa tiếng Việtnhạy cảm với nhiệt; in nhiệt (nhiệt)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhạy cảm với nhiệt
  2. 2 in nhiệt (nhiệt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập