Houzii
← Từ điển
Từ ghép

热痉挛

Phồn thể: [熱痙攣]
rèjìngluán
Nghĩa tiếng Việtchuột rút do nhiệt
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 chuột rút do nhiệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập