Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焊点

Phồn thể: [焊點]
hàndiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm hàn; (điện tử) mối hàn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm hàn
  2. 2 (điện tử) mối hàn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập