Từ ghép
焌油
Nghĩa tiếng Việtchế dầu đun nóng và gia vị lên món ăn (ví dụ: cá đã nấu chín)
- 2 chữ
- 19 nét
Nghĩa
- 1 chế dầu đun nóng và gia vị lên món ăn (ví dụ: cá đã nấu chín)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.