Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

焖

Phồn thể: [燜]
mèn
Nghĩa tiếng Việtnấu trong nồi đậy kín; hầm; kho
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nấu trong nồi đậy kín
  2. 2 hầm
  3. 3 kho

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập