Từ ghép
焖烧锅
Phồn thể: [燜燒鍋]Nghĩa
- 1 hầm
- 2 kho
- 3 nồi ủ
- 4 nồi nấu chậm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.