Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焖烧锅

Phồn thể: [燜燒鍋]
mènshāoguō
Nghĩa tiếng Việthầm; kho; nồi ủ
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hầm
  2. 2 kho
  3. 3 nồi ủ
  4. 4 nồi nấu chậm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập