Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焙干

Phồn thể: [焙乾]
bèigān
Nghĩa tiếng Việtsấy trên lửa; nướng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sấy trên lửa
  2. 2 nướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập