Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焦炙

jiāozhì
Nghĩa tiếng Việtlàm cháy; cháy thành than; lo lắng đến phát ốm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm cháy
  2. 2 cháy thành than
  3. 3 lo lắng đến phát ốm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập