Houzii
← Từ điển
Từ ghép

焦黄

Phồn thể: [焦黃]
jiāohuáng
Nghĩa tiếng Việtvàng úa; vàng và héo; tái nhợt
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vàng úa
  2. 2 vàng và héo
  3. 3 tái nhợt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập