焱Chữ đơn焱yànNghĩa tiếng Việtbiến thể của 焰 (yàn)1 chữ12 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 biến thể của 焰 (yàn)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.火炎焱燚huǒyányànyìnóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火 (huǒ)) (từ mới khoảng năm 2016)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →