Houzii
← Từ điển
Từ ghép

火炎焱燚

huǒyányànyì
Nghĩa tiếng Việtnóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火 (huǒ)) (từ mới khoảng năm 2016)
  • 4 chữ

Nghĩa

  1. 1 nóng (tức là phổ biến) (dạng nhấn mạnh của 火 (huǒ)) (từ mới khoảng năm 2016)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập