煊赫Từ ghép煊赫xuānhèNghĩa tiếng Việtxem 烜赫 (xuǎnhè)2 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 烜赫 (xuǎnhè)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.煊biến thể của 暄 (xuān)Trang chữ →赫đầy uy lực; viết tắt của 赫兹 (hèzī), hertz (Hz)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →