煎蛋卷Từ ghép煎蛋卷jiāndànjuǎnNghĩa tiếng Việttrứng tráng3 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trứng trángPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.煎chiên áp chảo; xàoTrang chữ →蛋trứng; vật hình bầu dụcTrang chữ →卷[quyển]cuộn; sách; tậpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →