Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煤屑

méixiè
Nghĩa tiếng Việtbụi than; mùn than
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bụi than
  2. 2 mùn than

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập