Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煤矿

Phồn thể: [煤礦]
méikuàng
Nghĩa tiếng Việtmỏ than; vỉa than
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mỏ than
  2. 2 vỉa than

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập