Houzii
← Từ điển
Từ ghép

煦暖

xùnuǎn
Nghĩa tiếng Việtsưởi ấm; ấm áp
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sưởi ấm
  2. 2 ấm áp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập