Từ ghép
煽情
Nghĩa tiếng Việtkhuấy động cảm xúc; khơi gợi sự đồng cảm; cảm động
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khuấy động cảm xúc
- 2 khơi gợi sự đồng cảm
- 3 cảm động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.