Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熊罴

Phồn thể: [熊羆]
xióngpí
Nghĩa tiếng Việtchiến binh dũng mãnh; chiến sĩ quả cảm
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiến binh dũng mãnh
  2. 2 chiến sĩ quả cảm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập