Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熏蒸

Phồn thể: [燻蒸]
xūnzhēng
Nghĩa tiếng Việt(thời tiết oi bức) ngột ngạt; (y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược; xông khói
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thời tiết oi bức) ngột ngạt
  2. 2 (y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược
  3. 3 xông khói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập