Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xūn · xūn · xūn

熏

Nghĩahun khói; xông khói; xông vào mũi; biến thể của 熏 (xūn); hương thơm; ấm; giáo dục
Bộ thủ灬
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xūnhun khói; xông khói; xông vào mũi
  • xūnbiến thể của 熏 (xūn)
  • xūnhương thơm; ấm; giáo dục

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 灬 (nguồn chưa rõ phần này)

  • Phần chỉ nghĩa: 灬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.