Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
熏
Nghĩa tiếng Việthun khói; xông khói; xông vào mũi
- 1 chữ
- 14 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 hun khói
- 2 xông khói
- 3 xông vào mũi
- 4 tẩm hương
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 熏陶[薰陶]Cấp: HSK 7–9thấm nhuần; ảnh hưởng; nuôi dưỡng
- 香熏[香燻]hương thơm
- 熏风[熏風]gió ấm từ phía nam
- 熏烤xông khói; chế biến trên lửa củi
- 熏染tác động dần dần; nuôi dưỡng; ảnh hưởng tiêu cực
- 熏肉[燻肉]thịt xông khói
- 熏天nồng nặc (mùi hôi)
- 熏香hương
- 熏心[薰心](tham lam, dục vọng,...) chi phối tâm trí
- 熏蒸[燻蒸](thời tiết oi bức) ngột ngạt; (y học cổ truyền) trị bệnh bằng khói đốt dược liệu hoặc hơi nước từ việc đun sôi thảo dược; xông khói
- 熏制[熏製]xông khói; bảo quản bằng lửa
- 烟熏[煙燻]khói; xông khói
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm