Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xūn

熏

Nghĩa tiếng Việthun khói; xông khói; xông vào mũi
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hun khói
  2. 2 xông khói
  3. 3 xông vào mũi
  4. 4 tẩm hương

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xūn

熏

Phồn thể: [燻]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 熏 (xūn)
  • 1 chữ
  • 14 nét
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
xūn

熏

Phồn thể: [薰]
Nghĩa tiếng Việthương thơm; ấm; giáo dục
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 6 nghĩa