Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熏制

Phồn thể: [熏製]
xūnzhì
Nghĩa tiếng Việtxông khói; bảo quản bằng lửa
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 xông khói; bảo quản bằng lửa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập