Từ ghép
熔毁
Phồn thể: [熔毀]Nghĩa
- 1 tan chảy
- 2 (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.