Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熔毁

Phồn thể: [熔毀]
rónghuǐ
Nghĩa tiếng Việttan chảy; (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy
  • 2 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tan chảy
  2. 2 (nhiên liệu hạt nhân) bị tan chảy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập