Từ ghép
熔浆
Phồn thể: [熔漿]Nghĩa tiếng Việtdung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)
- 2 chữ
- 24 nét
Nghĩa
- 1 dung nham, magma hoặc vật liệu nóng chảy khác (kim loại, thủy tinh,...)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.