熔渣Từ ghép熔渣róngzhāNghĩa tiếng Việtxỉ (nấu chảy)2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xỉ (nấu chảy)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.熔nấu chảy; hợp nhấtTrang chữ →渣xỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại); cặn bãTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →