熔融Từ ghép熔融róngróngNghĩa tiếng Việttan chảy; nấu chảy2 chữ30 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tan chảy2 nấu chảyPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.熔nấu chảy; hợp nhấtTrang chữ →融[dung]tan; chảy; hòa lẫnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →