Houzii
← Từ điển
Từ ghép

熟谙

Phồn thể: [熟諳]
shú'ān
Nghĩa tiếng Việtbiết lưu loát; thông thạo
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biết lưu loát
  2. 2 thông thạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập