Chữ đơnChữ đa âm
燕
Nghĩa tiếng Việtchim én (họ Hirundinidae); biến thể cũ của 宴 (yàn)
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chim én (họ Hirundinidae)
- 2 biến thể cũ của 宴 (yàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 燕子[én tí]Cấp: HSK 7–9chim én
- 北燕Yên Bắc thời Thập Lục Quốc (409-436)
- 菜燕thạch agar-agar
- 雏燕[雛燕]chim én non
- 公燕yến tiệc dành cho quan chức cấp cao thời phong kiến hoặc hoàng gia
- 后燕[後燕]Nhà Hậu Yên thời Thập lục quốc (384-409)
- 家燕(loài chim ở Trung Quốc) chim én nhà (Hirundo rustica)
- 南燕Yên Nam thời Thập lục quốc (398-410)
- 前燕Tiền Yên thời Thập Lục Quốc (337-370)
- 乳燕chim én con
- 燕巢thị trấn Yanchao ở huyện Cao Hùng 高雄县 (Gāoxióngxiàn), tây nam Đài Loan
- 燕国[燕國]Yên, một chư hầu của nhà Chu ở khu vực Hà Bắc và Liêu Ninh ngày nay; bắc Hà Bắc; bốn nước Yên thời Thập Lục Quốc, cụ thể là: Tiền Yên 前燕 (QiánYān) (337-370), Hậu Yên 后燕 (HòuYān) (384-409), Nam Yên 南燕 (NánYān) (398-410), Bắc Yên 北燕 (BěiYān) (409-436)