Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

燮

xiè
Nghĩa tiếng Việtpha trộn; điều chỉnh; hòa hợp
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 pha trộn
  2. 2 điều chỉnh
  3. 3 hòa hợp
  4. 4 hài hòa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

燮

Xiè
Nghĩa tiếng Việthọ [Xie4]
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm

燮

Phồn thể: [爕]
xiè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 燮 (xiè)
  • 1 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 燮 (xiè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập