Houzii
← Từ điển
Từ ghép

燮友

xièyǒu
Nghĩa tiếng Việtdịu dàng; hòa nhã
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dịu dàng
  2. 2 hòa nhã

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập