Từ ghép
爆出
Nghĩa tiếng Việtbùng nổ; xuất hiện bất ngờ; đưa tin (truyền thông)
- 2 chữ
- 24 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bùng nổ
- 2 xuất hiện bất ngờ
- 3 đưa tin (truyền thông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.