爬泳Từ ghép爬泳páyǒngNghĩa tiếng Việtbơi sải (kiểu bơi)2 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bơi sải (kiểu bơi)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.爬[bò]bò; leo; ngồi dậy hoặc đứng dậyTrang chữ →泳bơi; lộiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →